kind of
Định nghĩa
Trạng từ (Adverb): "kind of" là một cụm từ không trang trọng (informal), dùng để chỉ mức độ, mang nghĩa "hơi", "tương đối", "một phần nào đó". Nó thể hiện sự giảm nhẹ hoặc không chắc chắn trong nhận xét.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy hơi nhút nhát.)
- (Bữa tiệc tương đối vui.)
- (Tôi hơi tiếc rằng mình không thể tham dự.)
- (Bên ngoài hơi lạnh một chút.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn nói hàng ngày: "kind of" thường được dùng để làm dịu nhận xét, tránh sự khẳng định quá mạnh mẽ.
- This movie is kind of boring, don't you think? (Bộ phim này hơi chán, bạn có nghĩ vậy không?)
- Kết hợp với tính từ: "kind of" luôn đứng trước tính từ mà nó bổ nghĩa.
- She seems kind of upset. (Cô ấy có vẻ hơi buồn.)
- Kết hợp với động từ: "kind of" cũng có thể đứng trước động từ để giảm nhẹ hành động.
- I kind of like that song. (Tôi hơi thích bài hát đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Sort of: đồng nghĩa hoàn toàn với "kind of", cũng mang nghĩa "hơi", "kiểu như".
- It's sort of strange. (Nó hơi lạ.)
- Kinda: dạng viết tắt không trang trọng của "kind of" trong văn nói hoặc tin nhắn.
- I'm kinda tired. (Tôi hơi mệt.)
Từ đồng nghĩa
- Rather: hơi, khá (trang trọng hơn).
- It was rather cold. (Trời khá lạnh.)
- Somewhat: hơi, một chút (trang trọng).
- He is somewhat shy. (Anh ấy hơi nhút nhát.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp với "kind of", nhưng có thể kết hợp trong câu: - I kind of feel like going out. (Tôi hơi muốn ra ngoài.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ cố định với "kind of", nhưng nó thường xuất hiện trong các câu nói hàng ngày như: - It's kind of a big deal. (Nó hơi quan trọng.) - Kind of makes sense. (Hơi có lý.)